rabbit punch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh thỏ: "rabbit punch" một đánh ngắn, chém mạnh vào gáy (phía sau cổ). Đây một đòn đánh bị cấm trong nhiều môn thể thao đối kháng có thể gây chấn thương nghiêm trọng đến cột sống não. Tên gọi này bắt nguồn từ cách thợ săn thường giết thỏ bằng một đánh mạnh vào gáy.
dụ sử dụng
  • ( quyền Anh đã bị truất quyền thi đấu thực hiện một đánh thỏ trong trận đấu.)
  • (Một đánh thỏ vào gáy có thể gây chấn thương cột sống nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a rabbit punch": thực hiện một đánh thỏ.

    • He was warned by the referee after delivering a rabbit punch to his opponent. (Anh ta đã bị trọng tài cảnh cáo sau khi thực hiện một đánh thỏ vào đối thủ.)
  • "a rabbit punch is illegal": đánh thỏ bất hợp pháp.

    • In professional boxing, a rabbit punch is illegal and can lead to point deductions. (Trong quyền Anh chuyên nghiệp, đánh thỏ bất hợp pháp có thể dẫn đến bị trừ điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit (n): con thỏ.
  • Punch (n): đấm, đánh.
  • Rabbit punch không biến thể, nhưng có thể dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Neck chop: chém vào cổ.
  • Karate chop: chém kiểu karate (tuy nhiên, "karate chop" thường chỉ các đòn đánh bằng cạnh bàn tay, không nhất thiết vào gáy).
  • Back-of-the-neck blow: đánh vào gáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "rabbit punch".
Thành ngữ liên quan
  • "to land a rabbit punch": hạ được đánh thỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
    • He landed a rabbit punch that stunned his opponent. (Anh ta đã hạ một đánh thỏ khiến đối thủ choáng váng.)